cận cổ

cận cổ

Thời kỳ cận cổ có nhiều thay đổi về văn hóa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Cổ, xưa, ít dùng) Thuộc về thời kỳ gần đây, không xa lắm so với hiện tại, nhưng vẫn mang tính chất cổ xưa. Từ này đồng nghĩa với "cận đại" nhưng mang sắc thái cổ hơn, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn chương xưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghiên cứu về thời kỳ cận cổ giúp ta hiểu hơn về sự chuyển giao giữa cổ đại hiện đại. (Nghiên cứu về thời kỳ gần đây nhưng vẫn thuộc quá khứ giúp hiểu quá trình lịch sử.)
    • Những tác phẩm văn học cận cổ mang đậm dấu ấn của xã hội phong kiến suy tàn. (Các tác phẩm từ thời kỳ gần đây nhưng vẫn chịu ảnh hưởng cổ xưa phản ánh xã hội phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời cận cổ": giai đoạn lịch sử gần với thời hiện đại nhưng chưa hoàn toàn thoát khỏi tính chất cổ xưa.
    • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy di tích từ thời cận cổkhu vực này. (Các nhà khảo cổ phát hiện dấu tích của giai đoạn lịch sử gần đây nhưng vẫn mang tính cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cận đại (tính từ): thời kỳ lịch sử gần với hiện tại, thường dùng phổ biến hơn.

    • Lịch sử cận đại bắt đầu từ thế kỷ 19. (Thời kỳ lịch sử gần đây bắt đầu từ thế kỷ 19.)
  • Cổ đại (tính từ): thời kỳ xa xưa, rất lâu về trướctrái nghĩa với cận cổ.

    • Văn minh cổ đại phát triển rực rỡAi Cập. (Nền văn minh xa xưa phát triển mạnh mẽAi Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cận đại: gần với thời hiện đại.
  • Gần đây (trong lịch sử): không xa lắm so với hiện tại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cận cổ" do từ này mang tính thuật ngữ lịch sử.